ENVELOPE | English meaning - Cambridge Dictionary
create envelope tạo phong bì envelope printer máy in phong bì envelope size cỡ phong bì envelope size kích thước phong bì envelope slot khe đặt phong bì.
Tuyển tập thuật ngữ và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ...
Drum: thùng (rượu); Barrel: thùng (dầu, hóa chất); Can: can; Carton: thùng ... Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không; Equipment: thiết bị(ý xem tàu còn vỏ ...
red-tiger-slot-game-casino online châu á - travinhtrade.vn
⚽red-tiger-slot-game ⚽ Casino Online: Sân Chơi Đẳng Cấp Quốc Tế Tại Châu Á!, ⚽red-tiger-slot-game ⚽ Là một trong những nhà cái cá cược hàng đầu ở châu Á, red-tiger-slot-game tạo ấn tượng mạnh mẽ với người chơi.
